gerhard herzberg
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Gerhard Herzberg là tên của một nhà vật lý người Canada (sinh ra tại Đức), nổi tiếng với những đóng góp trong việc tìm hiểu cấu trúc của các phân tử. Ông sinh năm 1904.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "the work of Gerhard Herzberg": công trình của Gerhard Herzberg, thường được nhắc đến trong các bài viết về quang phổ học và hóa học phân tử.
- The work of Gerhard Herzberg laid the foundation for modern molecular spectroscopy. (Công trình của Gerhard Herzberg đã đặt nền tảng cho quang phổ học phân tử hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Herzberg (danh từ riêng): tên gọi tắt của Gerhard Herzberg, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật.
- Herzberg's contributions are widely cited in physics textbooks. (Những đóng góp của Herzberg được trích dẫn rộng rãi trong sách giáo khoa vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà vật lý phân tử: một thuật ngữ mô tả lĩnh vực chuyên môn của Herzberg.
- Người tiên phong trong quang phổ học: vì ông là một trong những người đầu tiên nghiên cứu sâu về cấu trúc phân tử qua quang phổ.
Các cụm từ liên quan
- Quang phổ Herzberg: một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ các dải quang phổ do Herzberg phát hiện.
- The Herzberg bands are important in astrophysics for studying interstellar molecules. (Các dải quang phổ Herzberg rất quan trọng trong vật lý thiên văn để nghiên cứu các phân tử giữa các vì sao.)
Thành ngữ liên quan
- "Herzberg's legacy": di sản của Herzberg, ám chỉ những đóng góp lâu dài của ông cho khoa học.
- Herzberg's legacy continues to inspire young physicists. (Di sản của Herzberg tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà vật lý trẻ.)